Từ
Kana: なにか Romaji: nanika Cấp độ: N3

何か

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thứ gì đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
何か - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan