Từ
作者
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttác giả, nghệ sĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
作製
sakusei
chế tạo, sản xuất
N2
製作
seisaku
chế tạo, sản xuất
N2
制作
seisaku
công việc (ví dụ: phim, sách)
N2
創作
sousaku
sản xuất, sáng tạo, làm việc
N2
動作
dousa
động tác, chuyển động, hành động
N2
筆者
hissha
tác giả bài viết, tác giả
N2
名作
meisaku
kiệt tác
N2
役者
yakusha
diễn viên
N3
作法
sahou
cách cư xử, lễ nghi, phép tắc
Kanji