Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

ai đó, người, cá nhân

Cách đọc
Onyomi: シャ Kunyomi: もの Romaji: sha / mono
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alguém, pessoa, pessoa
Tiếng Anh someone, person, personne
Tiếng Tây Ban Nha alguien, persona, personne
Tiếng Hàn 누군가, 사람, 인물
Tiếng Pháp quelqu'un, personne
Tiếng Ý qualcuno, persona, persona
Tiếng Đức jemand, Person, Personne
Tiếng Indonesia seseorang, orang, personne
Tiếng Thái ใครบางคน, คน, บุคคล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này