Kanji
者
Nghia trong Tiếng Việtai đó, người, cá nhân
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alguém, pessoa, pessoa
Tiếng Anh
someone, person, personne
Tiếng Tây Ban Nha
alguien, persona, personne
Tiếng Hàn
누군가, 사람, 인물
Tiếng Pháp
quelqu'un, personne
Tiếng Ý
qualcuno, persona, persona
Tiếng Đức
jemand, Person, Personne
Tiếng Indonesia
seseorang, orang, personne
Tiếng Thái
ใครบางคน, คน, บุคคล
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
配偶者
haiguusha
vợ chồng
N1
業者
gyousha
người trong ngành, thương nhân, nhà cung cấp
N1
信者
shinja
tín đồ, người sùng đạo
N1
達者
tassha
khéo léo, có sức khỏe tốt
N1
悪者
warumono
đồ tồi, đồ khốn nạn
N2
~者
~sha
người
N2
作者
sakusha
tác giả, nghệ sĩ
N2
筆者
hissha
tác giả bài viết, tác giả
N2
役者
yakusha
diễn viên
Câu
Câu có kanji này
N4
彼は医者として働いています
Kare wa isha to shite hataraiteimasu
Anh ấy làm việc như bác sĩ
N4
彼は初心者にしてはかなり上手だと思う
Kare wa shoshinsha ni shite wa kanari jouzu da to omou
Với người mới thì khá giỏi
N4
彼は医者になる予定です。
Kare wa isha ni naru yotei desu.
Anh ấy dự định trở thành bác sĩ.
N4
彼は医者になる予定です。
Kare wa isha ni naru yotei desu.
Anh ấy dự định trở thành bác sĩ.