Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

ông già, tuổi già, già đi

Cách đọc
Onyomi: ロウ Kunyomi: お.いる, ふ.ける Romaji: rou / o.iru, fu.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha velho, velhice, envelhecer
Tiếng Anh old man, old age, grow old
Tiếng Tây Ban Nha anciano, vejez, envejecer
Tiếng Hàn 노인, 노년, 늙어감
Tiếng Pháp vieil homme, vieillesse, vieillir
Tiếng Ý vecchio, vecchiaia, invecchiare
Tiếng Đức alter Mann, Alter, alt werden
Tiếng Indonesia orang tua, usia tua, menjadi tua
Tiếng Thái ชายชรา, วัยชรา, แก่ชรา
Kanji

Kanji liên quan