Từ
個体
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột cá nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
個々
koko
từng cá thể, từng cái một, riêng từng người
N3
全体
zentai
toàn bộ, bất cứ điều gì (là vấn đề)
N3
体育
taiiku
giáo dục thể chất
N3
体温
taion
nhiệt độ cơ thể
N3
体重
taijuu
cân nặng cơ thể
N3
団体
dantai
đoàn thể, tổ chức
N3
字体
jitai
kiểu chữ
N3
正体
shoutai
bản chất thật
N4
大体
daitai
khoảng, nói chung
Kanji