Từ
個別
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrường hợp cụ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
個性
kosei
cá tính, bản sắc riêng, nét riêng
N1
一別
ichibetsu
chia tay
N2
格別
kakubetsu
đặc biệt
N2
個体
kotai
một cá nhân
N2
性別
seibetsu
giới tính, giới tính
N2
送別
soubetsu
tạm biệt, tiễn biệt
N2
別荘
bessou
biệt thự, nhà nghỉ, ngôi nhà mùa hè
N2
別々
betsubetsu
riêng biệt, riêng lẻ
N3
区別
kubetsu
phân biệt, phân loại
Kanji