Từ
送別
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttạm biệt, tiễn biệt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
個別
kobetsu
trường hợp cụ thể
N1
一別
ichibetsu
chia tay
N1
運送
unsou
vận chuyển, vận chuyển hàng hóa
N1
回送
kaisou
chuyển tiếp
N1
送金
soukin
chuyển tiền, gửi tiền
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
格別
kakubetsu
đặc biệt
N2
性別
seibetsu
giới tính, giới tính
N2
送料
souryou
bưu phí, vận chuyển
Kanji