Từ
優勢
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự vượt trội, sức mạnh vượt trội, sự vượt trội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
女優
joyuu
nữ diễn viên
N3
優れる
sugureru
vượt trội, xuất sắc
N3
勢い
ikioi
khí thế, đà
N3
優秀
yuushuu
xuất sắc, ưu tú, vượt trội
N3
優勝
yuushou
chức vô địch, chiến thắng chung cuộc, hạng nhất
N3
俳優
haiyuu
diễn viên, nữ diễn viên, người biểu diễn
N3
優
yuu
ưu tú
N4
優しい
yasashii
dịu dàng, tốt bụng
N5
大勢
oozei
nhiều người
Kanji