Từ
先々月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttháng trước cuối cùng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
先頭
sentou
người đứng đầu, dẫn đầu, tiên phong
N2
祖先
sosen
tổ tiên
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
N2
真っ先
massaki
trước hết, bắt đầu
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
N3
先日
senjitsu
hôm trước, vài ngày trước
N3
年月
toshitsuki
tháng và năm
N3
先行
senkou
đi trước
Kanji