Từ
入手
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcó được, đến tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
侵入
shinnyuu
sự xâm lược, cuộc đột kích, sự xâm phạm
N2
手洗い
tearai
phòng vệ sinh, nhà vệ sinh
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手首
tekubi
cổ tay
N2
手頃
tegoro
vừa phải, tiện dụng
N2
手ごろ
tegoro
tiện dụng, tiện lợi, phù hợp, hợp lý, vừa phải
N2
手帳
techou
sổ tay
Kanji