Từ
全国
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttoàn quốc, quốc gia
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
全力
zenryoku
tất cả sức mạnh của một người, toàn bộ năng lượng
N3
全て
subete
tất cả, toàn bộ
N3
完全
kanzen
hoàn toàn, hoàn chỉnh
N3
国語
kokugo
quốc ngữ
N3
国籍
kokuseki
quốc tịch
N3
国民
kokumin
quốc dân, nhân dân, công dân
N3
国家
kokka
quốc gia, nhà nước
N3
国会
kokkai
Quốc hội, nghị viện, cơ quan lập pháp
N3
国境
kokkyou
biên giới quốc gia
Kanji