Từ
内
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbên trong, trong số
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
bên trong, trong số
Hoạt họa thứ tự nét kanji