Từ
再現
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh sản, trở lại, hồi sinh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
現実
genjitsu
thực tế, hiện thực
N3
現象
genshou
hiện tượng
N3
現状
genjou
tình trạng hiện tại
N3
現代
gendai
thời hiện đại, thời nay
N3
現場
genba
hiện trường, nơi làm việc
N3
表現
hyougen
diễn đạt, trình bày
N3
再び
futatabi
một lần nữa, một lần nữa, lần thứ hai
N4
再来月
saraigetsu
tháng sau nữa
N4
再来週
saraishuu
tuần sau nữa
Kanji