Từ
再生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphát lại, tái sinh, hồi sức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
生える
haeru
lớn lên, mọc lên, cắt (răng)
N3
再び
futatabi
một lần nữa, một lần nữa, lần thứ hai
N3
生涯
shougai
cả đời, suốt đời
N3
生理
seiri
kinh nguyệt
N3
生やす
hayasu
để mọc
N4
再来月
saraigetsu
tháng sau nữa
N4
生産
seisan
sản xuất
N4
再来週
saraishuu
tuần sau nữa
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
Kanji