Từ
Kana: しのぐ Romaji: shinogu Cấp độ: N1

凌ぐ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vượt qua, chịu đựng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
凌ぐ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan