Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

chịu đựng, ngăn (mưa) vào, đẩy lùi

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: しの.ぐ Romaji: ryou / shino.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha resistir, manter a chuva afastada, evitar
Tiếng Anh endure, keep (rain)out, stave off
Tiếng Tây Ban Nha resistir, mantener (la lluvia) fuera, evitar
Tiếng Hàn 견디다, (비)를 막다, 막다
Tiếng Pháp endurer, se protéger de la pluie, repousser
Tiếng Ý resistere, tenere fuori la pioggia, scongiurare
Tiếng Đức aushalten, (Regen) abhalten, abwehren
Tiếng Indonesia bertahan, menahan (hujan) masuk, menangkis
Tiếng Thái ทนทาน, ป้องกัน (ฝน) ไม่ให้ตก, ยับยั้ง
Kanji

Kanji liên quan