Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

kỳ lạ, quái dị, đe dọa

Cách đọc
Onyomi: セイ, サイ Kunyomi: さむ.い, すご.い, すさ.まじい Romaji: sei, sai / samu.i, sugo.i, susa.majii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sinistro, estranho, ameaçador
Tiếng Anh uncanny, weird, threatening
Tiếng Tây Ban Nha inquietante, extraño, amenazante
Tiếng Hàn 기묘하고, 이상하고, 위협적인
Tiếng Pháp étrange, bizarre, menaçant
Tiếng Ý inquietante, strano, minaccioso
Tiếng Đức unheimlich, seltsam, bedrohlich
Tiếng Indonesia aneh, ganjil, mengancam
Tiếng Thái แปลกประหลาด น่าขนลุก น่าหวาดกลัว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này