Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

nấu chảy, luyện kim, fundición

Cách đọc
Onyomi: ヤ Kunyomi: い.る Romaji: ya / i.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fusão, fundição, fundição
Tiếng Anh melting, smelting, fundición
Tiếng Tây Ban Nha fundir, fundir, hervir
Tiếng Hàn 녹이기, 제련, 펀디시온
Tiếng Pháp fusion, fonderie, fundición
Tiếng Ý fusione, fusione, fundición
Tiếng Đức Schmelzen, Verhüttung, Fundición
Tiếng Indonesia peleburan, peleburan, fundición
Tiếng Thái การหลอม การถลุง การหลอมโลหะ
Kanji

Kanji liên quan