Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

mát mẻ, lạnh (bia, người), thư giãn

Cách đọc
Onyomi: レイ Kunyomi: つめ.たい, ひ.える, ひ.や, ひ.ややか, ひ.やす, ひ.やかす, さ.める, さ.ます Romaji: rei / tsume.tai, hi.eru, hi.ya, hi.yayaka, hi.yasu, hi.yakasu, sa.meru, sa.masu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha legal, frio (cerveja, pessoa), tranquilo
Tiếng Anh cool, cold (beer, person), chill
Tiếng Tây Ban Nha fresco, frío (cerveza, persona), frío
Tiếng Hàn 시원한, 차가운 (맥주, 사람), 서늘한
Tiếng Pháp frais, froid (bière, personne), froid
Tiếng Ý fresco, freddo (birra, persona), brivido
Tiếng Đức cool, kalt (Bier, Person), chill
Tiếng Indonesia keren, dingin (bir, orang), santai
Tiếng Thái เย็น, หนาว (เบียร์, คน), ชิลล์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này