Từ
冷静
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbình tĩnh, điềm đạm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
安静
ansei
nghỉ ngơi
N1
静止
seishi
sự tĩnh lặng, nghỉ ngơi, đứng yên
N1
静的
seiteki
tĩnh
N1
冷酷
reikoku
sự tàn nhẫn, sự lạnh lùng, tàn nhẫn
N1
冷蔵
reizou
điện lạnh
N1
冷淡
reitan
sự lạnh lùng, thờ ơ
N1
冷やかす
hiyakasu
trêu chọc, giễu cợt, chế giễu, làm nguội, làm lạnh
N2
静まる
shizumaru
làm dịu đi, làm dịu đi
N2
冷凍
reitou
đông lạnh, kho lạnh, điện lạnh
Kanji