Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

yên tĩnh, thanh bình, yên lặng

Cách đọc
Onyomi: セイ, ジョウ Kunyomi: しず-, しず.か, しず.まる, しず.める Romaji: sei, jou / shizu-, shizu.ka, shizu.maru, shizu.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha quieto, calmo, quieto
Tiếng Anh quiet, calme, quieto
Tiếng Tây Ban Nha tranquilo, calma, quieto
Tiếng Hàn 조용한, 고요한, 조용한
Tiếng Pháp calme, tranquille, quiétude
Tiếng Ý tranquillo, calmo, tranquillo
Tiếng Đức ruhig, gelassen, leise
Tiếng Indonesia tenang, tenang, tenang
Tiếng Thái เงียบ, สงบ, เงียบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này