Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

xanh dương, xanh lá cây, xanh lam

Cách đọc
Onyomi: セイ, ショウ Kunyomi: あお, あお-, あお.い Romaji: sei, shou / ao, ao-, ao.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha azul, verde, azul
Tiếng Anh blue, green, bleu
Tiếng Tây Ban Nha azul, verde, azul
Tiếng Hàn 파란색, 녹색, 블루
Tiếng Pháp bleu, vert, bleu
Tiếng Ý blu, verde, blu
Tiếng Đức blau, grün, bleu
Tiếng Indonesia biru, hijau, biru
Tiếng Thái สีน้ำเงิน สีเขียว สีน้ำเงิน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này