Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

yên bình, thanh thản, dễ chịu

Cách đọc
Onyomi: セイ, ジョウ Kunyomi: やす.んじる Romaji: sei, jou / yasu.njiru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pacífico, tranquilo, apacível
Tiếng Anh peaceful, tranquilo, apacible
Tiếng Tây Ban Nha pacífico, tranquilo, apacible
Tiếng Hàn 평화로운, 평온한, 평화로운
Tiếng Pháp paisible, tranquille, apacible
Tiếng Ý pacifico, tranquillo, apacabile
Tiếng Đức friedlich, ruhig, friedlich
Tiếng Indonesia damai, tenang, damai
Tiếng Thái สงบสุข, เงียบสงบ, สันติ
Kanji

Kanji liên quan