Từ
静か
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtyên tĩnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
新しい店に入ってみたところ思ったより静かだった
Atarashii mise ni haitte mita tokoro omotta yori shizuka datta
Khi vào cửa hàng mới thấy yên tĩnh hơn nghĩ
N3
彼が静かなことから何か考えていると分かった
Kare ga shizuka na koto kara nanika kangaete iru to wakatta
Im lặng nên biết đang nghĩ
N4
この部屋は静かすぎます。
Kono heya wa shizuka sugimasu.
Phòng này quá yên tĩnh.
N4
昨日より静かな気がする
Kinou yori shizuka na ki ga suru
Có vẻ yên tĩnh hơn hôm qua
N4
この店は駅から近いわりに静かで落ち着いているね
Kono mise wa eki kara chikai wari ni shizuka de ochitsuite iru ne
Cửa hàng này gần ga nhưng khá yên tĩnh
N5
昨日は静かでした。
Kinou wa shizuka deshita.
Hôm qua yên tĩnh.
N5
私は静かな音楽が好きです。
Watashi wa shizuka na ongaku ga suki desu.
Tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
N5
この部屋は静かです。
Kono heya wa shizuka desu.
Phòng này yên tĩnh.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji