Từ
Kana: しずか Romaji: shizuka Cấp độ: N5

静か

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

yên tĩnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
静か - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan