Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

đông đặc, đóng băng, cứng

Cách đọc
Onyomi: ギョウ Kunyomi: こ.る, こ.らす, こご.らす, こご.らせる, こご.る Romaji: gyou / ko.ru, ko.rasu, kogo.rasu, kogo.raseru, kogo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha congelar, endurecer
Tiếng Anh congeal, freeze, stiff
Tiếng Tây Ban Nha coagularse, congelarse, endurecerse
Tiếng Hàn 굳다, 얼다, 뻣뻣하게 하다
Tiếng Pháp figer, geler, durcir
Tiếng Ý rapprendere, congelare, indurirsi
Tiếng Đức gefrieren, einfrieren, steif werden
Tiếng Indonesia membeku, membeku, kaku
Tiếng Thái แข็งตัว, แช่แข็ง, แข็ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này