Từ
Kana: でる Romaji: deru Cấp độ: N5

出る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ra, xuất hiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan