Từ
出生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
野生
yasei
hoang dã
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
生け花
ikebana
cắm hoa
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay, cho vay
N2
写生
shasei
phác họa, vẽ từ thiên nhiên
N2
出勤
shukkin
đi làm, đi làm
Kanji