Từ
Kana: しゅっきん Romaji: shukkin Cấp độ: N2

出勤

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi làm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出勤 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần