Từ
分散
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphân tán, phân cấp, phương sai (thống kê)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
分母
bumbo
mẫu số
N1
分離
bunri
sự tách ra, sự tách ra, sự tách biệt
N1
分裂
bunretsu
chia, chia, chia tay
N1
申し分
moushibun
phản đối, thiếu sót
N2
幾分
ikubun
phần nào
N2
解散
kaisan
chia tay, giải thể
N2
区分
kubun
phân chia, phần, phân loại
N2
水分
suibun
độ ẩm
N2
成分
seibun
thành phần, thành phần, thành phần
Kanji