Từ
分散
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphân tán, phân cấp, phương sai (thống kê)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N2
引分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu), hòa
N2
引き分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu), hòa
N2
分解
bunkai
phân tích, tháo gỡ
N2
分数
bunsuu
phân số (trong toán học)
N2
分布
bumpu
phân bổ
N2
分量
bunryou
số lượng, số lượng
N2
分類
bunrui
phân loại
N2
身分
mibun
vị trí, trạng thái
Kanji