Từ
利点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlợi thế, điểm có lợi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原点
genten
gốc (tọa độ, điểm bắt đầu)
N1
得点
tokuten
điểm, số điểm đạt được
N1
観点
kanten
quan điểm
N1
起点
kiten
điểm bắt đầu
N1
点検
tenken
sự kiểm tra, sự kiểm tra, sự kiểm tra
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
勝利
shouri
chiến thắng, chiến thắng, chiến thắng
N1
砂利
jari
sỏi, dằn, sỏi
N1
盲点
mouten
điểm mù
Kanji