Từ
利点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlợi thế, điểm có lợi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
利子
rishi
lãi suất (ngân hàng)
N1
利潤
rijun
lợi nhuận, lợi nhuận
N1
利息
risoku
lãi suất (ngân hàng)
N1
左利き
hidarikiki
người thuận tay trái, người tay trái, người uống rượu sake
N2
~点
~ten
máy đếm điểm
N2
句読点
kutouten
dấu chấm câu
N2
採点
saiten
chấm điểm, đánh giá
N2
弱点
jakuten
điểm yếu, điểm yếu
N2
終点
shuuten
ga cuối, điểm dừng cuối cùng (ví dụ: tàu)
Kanji