Từ
利点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlợi thế, điểm có lợi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
重点
juuten
điểm quan trọng, nhấn mạnh, nhấn mạnh
N2
焦点
shouten
tập trung, điểm
N2
地点
chiten
trang web, điểm trên bản đồ
N2
頂点
chouten
đỉnh, đỉnh
N2
点数
tensuu
điểm, điểm, điểm
N2
点々
tenten
đây đó, từng chút một
N2
満点
manten
điểm tuyệt đối
N2
利害
rigai
ưu nhược điểm, lãi suất
N2
零点
reiten
không, không có điểm
Kanji