Từ
利点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlợi thế, điểm có lợi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
欠点
ketten
khuyết điểm, điểm yếu, thiếu sót
N3
権利
kenri
quyền lợi, quyền
N3
有利
yuuri
có lợi, thuận lợi, hữu ích
N3
要点
youten
ý chính, trọng điểm
N3
利益
rieki
lợi nhuận, lợi ích, khoản lời
N3
利口
rikou
thông minh, lanh lợi
N3
不利
furi
nhược điểm, nhược điểm
N3
視点
shiten
góc nhìn
N4
点く
tsuku
bật lên, sáng lên
Kanji