Từ
Kana: ~てん Romaji: ~ten Cấp độ: N2

~点

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy đếm điểm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~点 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần