Từ
Kana: ひだりきき Romaji: hidarikiki Cấp độ: N1

左利き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người thuận tay trái, người tay trái, người uống rượu sake

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
左利き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan