Từ
動物園
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsở thú
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
物足りない
monotarinai
không hài lòng, không đạt yêu cầu
N2
~園
~en
~ vườn (đặc biệt là nhân tạo)
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
園芸
engei
nghề làm vườn, làm vườn
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
貨物
kamotsu
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
Kanji