Từ
動的
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăng động, động học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
騒動
soudou
xung đột, bạo loạn, nổi loạn
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
知的
chiteki
trí thức
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
消極的
shoukyokuteki
thụ động
Kanji