Từ
包装
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđóng gói, gói
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
衣装
ishou
quần áo, trang phục, trang phục
N1
盛装
seisou
ăn diện, mặc quần áo sang trọng
N1
装飾
soushoku
vật trang trí
N1
装備
soubi
thiết bị
N1
武装
busou
vũ khí, vũ trang
N1
舗装
hosou
mặt đường lát, mặt đường
N2
包帯
houtai
băng bó
N2
包丁
houchou
dao nhà bếp, dao khắc
N3
小包
kozutsumi
bưu kiện, gói hàng, bọc nhỏ
Kanji