Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

gói lại, đóng gói, che đậy

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: つつ.む, くる.む Romaji: hou / tsutsu.mu, kuru.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha embrulhar, empacotar, cobrir
Tiếng Anh wrap, pack up, cover
Tiếng Tây Ban Nha envolver, empacar, cubrir
Tiếng Hàn 포장하다, 싸다, 덮다
Tiếng Pháp emballer, ranger, couvrir
Tiếng Ý avvolgere, impacchettare, coprire
Tiếng Đức einpacken, verstauen, abdecken
Tiếng Indonesia membungkus, mengemas, menutupi
Tiếng Thái ห่อ, บรรจุ, คลุม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này