Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

thơm, hôi thối, phát sáng

Cách đọc
Onyomi: — Kunyomi: にお.う, にお.い, にお.わせる Romaji: nio.u, nio.i, nio.waseru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perfumado, fedorento, brilhante
Tiếng Anh fragrant, stink, glow
Tiếng Tây Ban Nha fragante, hedor, brillo
Tiếng Hàn 향기로운, 악취 나는, 빛나는
Tiếng Pháp parfumé, puant, éclat
Tiếng Ý fragrante, puzza, bagliore
Tiếng Đức duftend, Gestank, Glanz
Tiếng Indonesia harum, bau, bercahaya
Tiếng Thái หอม, เหม็น, เรืองแสง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này