Kanji
勾
Nghia trong Tiếng Việtbị uốn cong, dốc, bắt giữ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ser curvado, inclinação, capturar
Tiếng Anh
be bent, slope, capture
Tiếng Tây Ban Nha
estar doblado, pendiente, capturar
Tiếng Hàn
구부러지다, 경사지다, 포착하다
Tiếng Pháp
être courbé, pente, capture
Tiếng Ý
essere piegato, inclinato, catturare
Tiếng Đức
gebogen sein, geneigt sein, erfassen
Tiếng Indonesia
membengkokkan, miring, menangkap
Tiếng Thái
โค้งงอ ลาดเอียง จับ
Kanji