Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

bị uốn cong, dốc, bắt giữ

Cách đọc
Onyomi: コウ, ク Kunyomi: かぎ, ま.がる Romaji: kou, ku / kagi, ma.garu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ser curvado, inclinação, capturar
Tiếng Anh be bent, slope, capture
Tiếng Tây Ban Nha estar doblado, pendiente, capturar
Tiếng Hàn 구부러지다, 경사지다, 포착하다
Tiếng Pháp être courbé, pente, capture
Tiếng Ý essere piegato, inclinato, catturare
Tiếng Đức gebogen sein, geneigt sein, erfassen
Tiếng Indonesia membengkokkan, miring, menangkap
Tiếng Thái โค้งงอ ลาดเอียง จับ
Kanji

Kanji liên quan