Từ
単純
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđơn giản, ngây thơ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
清純
seijun
sự thuần khiết, sự ngây thơ
N1
単一
tanitsu
đơn, đơn giản, duy nhất
N1
単調
tanchou
sự đơn điệu, đơn điệu, buồn tẻ
N1
単独
tandoku
duy nhất, đơn
N2
純情
junjou
trái tim thuần khiết
N2
純粋
junsui
tinh khiết, chân thật, không pha trộn
N2
単数
tansuu
số ít (số)
N3
単位
tan i
đơn vị, tín chỉ
N3
単語
tango
từ, từ vựng
Kanji