Từ
Kana: かえって Romaji: kaette Cấp độ: N2

却って

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngược lại, đúng hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
却って - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan