Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

thay vào đó, trái lại, đúng hơn là

Cách đọc
Onyomi: キャク Kunyomi: かえ.って, しりぞ.く, しりぞ.ける Romaji: kyaku / kae.tte, shirizo.ku, shirizo.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pelo contrário, em vez disso,
Tiếng Anh instead, on the contrary, rather
Tiếng Tây Ban Nha en cambio, por el contrario, más bien
Tiếng Hàn 오히려, 그와는 반대로, 오히려
Tiếng Pháp au contraire, plutôt
Tiếng Ý invece, al contrario, piuttosto
Tiếng Đức im Gegenteil, eher
Tiếng Indonesia sebaliknya, justru
Tiếng Thái ในทางกลับกัน กลับกัน
Kanji

Kanji liên quan