Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tem, con dấu, dấu hiệu

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: しるし, -じるし, しる.す Romaji: in / shirushi, -jirushi, shiru.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carimbo, selo, marca
Tiếng Anh stamp, seal, mark
Tiếng Tây Ban Nha sello, marca
Tiếng Hàn 도장, 인장, 표시
Tiếng Pháp timbre, sceau, marque
Tiếng Ý timbro, sigillo, marchio
Tiếng Đức Stempel, Siegel, Zeichen
Tiếng Indonesia cap, segel, tanda
Tiếng Thái ตราประทับ ตราสัญลักษณ์
Kanji

Kanji liên quan