Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

trứng, noãn, trứng

Cách đọc
Onyomi: ラン Kunyomi: たまご Romaji: ran / tamago
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ovo, óvulo, desova
Tiếng Anh egg, ovum, spawn
Tiếng Tây Ban Nha huevo, óvulo, desove
Tiếng Hàn 알, 난자, 산란
Tiếng Pháp œuf, ovule, ponte
Tiếng Ý uovo, ovulo, prole
Tiếng Đức Ei, Eizelle, Laich
Tiếng Indonesia telur, ovum, pemijahan
Tiếng Thái ไข่, โอวุม, สปอร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này