Từ
原子
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguyên tử
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原作
gensaku
tác phẩm gốc
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
子息
shisoku
(thật vinh dự) con trai
N1
分子
bunshi
tử số, phân tử
N1
利子
rishi
lãi suất (ngân hàng)
N1
原っぱ
harappa
bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống
N2
原稿
genkou
bản thảo, bản sao
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
Kanji