Từ
原形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdạng ban đầu, dạng cơ bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
原稿
genkou
bản thảo, bản sao
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
原料
genryou
nguyên liệu thô
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
Kanji