Từ
原形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdạng ban đầu, dạng cơ bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
形勢
keisei
tình hình, cục diện, triển vọng
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N1
原っぱ
harappa
bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
Kanji